hỏa hoạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai nạn cháy lớn, gây thiệt hại: "Hỏa hoạn" là danh từ chỉ một vụ cháy lớn, nghiêm trọng, thường gây ra thiệt hại về tài sản, công trình và có thể ảnh hưởng đến tính mạng con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu chợ cũ đã bị thiêu rụi trong một vụ hỏa hoạn.
- Các lực lượng cứu hỏa đã có mặt kịp thời để khống chế đám cháy và ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng.
- Nguyên nhân vụ hỏa hoạn vẫn đang được điều tra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tai họa hỏa hoạn": dùng để nhấn mạnh tính chất tai ương, thảm họa của một vụ cháy.
- Tai họa hỏa hoạn đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.
- "đề phòng hỏa hoạn": chỉ việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa cháy nổ.
- Mọi công dân đều có trách nhiệm đề phòng hỏa hoạn.
Biến thể và từ gần giống
- Hoả hoạn: Đây là cách viết khác (dùng "hoả" thay vì "hỏa") của cùng một từ, có nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Hỏa tai (dt): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ tai nạn cháy lớn.
- Khu dân cư vừa hứng chịu một trận hỏa tai kinh hoàng.
- Vụ cháy (dt): Cụm từ thông dụng hơn, có thể chỉ các đám cháy ở quy mô khác nhau, từ nhỏ đến lớn.
- Vụ cháy tại nhà kho đã được dập tắt sau hai giờ.
Từ đồng nghĩa
- Hỏa tai: tai nạn cháy.
- Vụ cháy: sự việc xảy ra cháy.
- Tai họa lửa: (cách nói nhấn mạnh) thảm họa do lửa gây ra.
Các cụm từ liên quan
- Chữa cháy: hành động dập tắt đám cháy.
- Đội chữa cháy đã làm việc không mệt mỏi.
- Phòng cháy: các biện pháp ngăn ngừa cháy xảy ra.
- Công tác phòng cháy được đặc biệt chú trọng.
- Cháy nhà: đám cháy xảy ra tại một ngôi nhà.
- Tin tức về vụ cháy nhà lan truyền rất nhanh.
Thành ngữ liên quan
- Lửa cháy đổ thêm dầu: (thành ngữ) chỉ việc làm cho tình hình đã xấu càng trở nên tồi tệ hơn, tương tự như "châm dầu vào lửa".
- Những lời bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy chẳng khác nào lửa cháy đổ thêm dầu.
- hoả hoạn dt (H. hoạn: tai nạn) Nạn cháy: Về mùa hanh phải đề phòng hoả hoạn.